Thống kê dịch vụ công
Cấp áp dụng Bộ Địa phương
Dịch vụ công mức 2: 0 44
Dịch vụ công mức 3: 0
Dịch vụ công mức 4: 268
Tổng số dịch vụ công: 268 44
Tổng số thủ tục hành chính: 256 44
STT Mức độ Mã số Tên dịch vụ công Lĩnh vực Cơ quan thực hiện Thực hiện
1 2.000353 Báo cáo tình hình cung cấp dịch vụ hoạt động viễn thông, Internet Viễn thông và Internet Cục Viễn thông
2 1.000051 Báo cáo định kỳ của thành viên mạng lưới về hoạt động ứng cứu sự cố Viễn thông và Internet Cục An toàn thông tin
3 1.004102 Cấp chứng chỉ hành nghề biên tập Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
4 1.004309 Cấp chứng chỉ vô tuyến điện viên hàng hải Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
5 2.001760 Cấp chứng thư số cho tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
6 1.008883.01 Cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩu trong lĩnh vực thông tin và truyền thông (Sản phẩm báo chí) Báo chí Cục Báo chí
7 1.008883.03 Cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩu trong lĩnh vực thông tin và truyền thông (Sản phẩm bưu chính và chuyển phát) Bưu chính Vụ Bưu chính
8 1.008883.02 Cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩu trong lĩnh vực thông tin và truyền thông (Sản phẩm xuất bản phẩm) Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
9 1.008883.04 Cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩu trong lĩnh vực thông tin và truyền thông (Sản phẩm điện tử và công nghệ thông tin) Công nghệ thông tin, điện tử Vụ Công nghệ thông tin
10 1.008883.05 Cấp giấy chứng nhận lưu hành tự do (CFS) đối với hàng hóa xuất khẩu trong lĩnh vực thông tin và truyền thông (Thiết bị viễn thông; Thiết bị phát, thu phát sóng vô tuyến điện) Viễn thông và Internet Cục Viễn thông
11 1.008813 Cấp Giấy chứng nhận tên định danh Viễn thông và Internet Cục An toàn thông tin
12 1.004294 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
13 1.002001 Cấp giấy chứng nhận đăng ký cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
14 1.000848 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký cung cấp kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
15 1.000819 Cấp giấy chứng nhận đăng ký danh mục nội dung trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
16 2.002177 Cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
17 2.001885 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Ủy ban nhân dân cấp huyện
18 1.005447 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số chuyên dùng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
19 1.003409 Cấp giấy công nhận các tổ chức đủ điều kiện tổ chức thi, chấm thi vô tuyến điện nghiệp dư Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
20 1.002008 Cấp Giấy phép biên tập kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
21 1.004376 Cấp Giấy phép bưu chính Bưu chính Vụ Bưu chính
22 1.003659 Cấp giấy phép bưu chính Bưu chính Sở Thông tin và Truyền thông
23 1.000786 Cấp giấy phép cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
24 1.004330 Cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
25 1.002044 Cấp giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
26 1.004153 Cấp giấy phép hoạt động in Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông
27 2.001753 Cấp giấy phép hoạt động in Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
28 1.004235 Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
29 2.001594 Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông
30 1.003609 Cấp giấy phép hoạt động kinh doanh nhập khẩu xuất bản phẩm Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
31 1.002790 Cấp giấy phép hoạt động phát thanh, giấy phép hoạt động truyền hình Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
32 1.004251 Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
33 2.001564 Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông
34 1.004320 Cấp giấy phép kinh doanh dịch vụ viễn thông Viễn thông và Internet Cục Viễn thông
35 1.004342 Cấp giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng (trừ trường hợp cấp phép kinh doanh dịch vụ kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin hoặc dịch vụ bảo mật thông tin không sử dụng mật mã dân sự) Công nghệ thông tin, điện tử Cục An toàn thông tin
36 1.004394 Cấp giấy phép kinh doanh sản phẩm, dịch vụ an toàn thông tin mạng (trường hợp cấp phép kinh doanh dịch vụ kiểm tra, đánh giá an toàn thông tin hoặc dịch vụ bảo mật thông tin không sử dụng mật mã dân sự) Công nghệ thông tin, điện tử Cục An toàn thông tin
37 1.009371 Cấp giấy phép mở chuyên trang của báo điện tử, tạp chí điện tử Báo chí Cục Báo chí
38 2.001123 Cấp Giấy phép nhập khẩu sản phẩm an toàn thông tin mạng Công nghệ thông tin, điện tử Cục An toàn thông tin
39 2.001727 Cấp Giấy phép nhập khẩu thiết bị in Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
40 1.003725 Cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông
41 1.004375 Cấp giấy phép nhập khẩu xuất bản phẩm không kinh doanh Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
42 1.004266 Cấp Giấy phép sản xuất kênh chương trình trong nước Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
43 1.010309 Cấp giấy phép sử dụng băng tần (theo phương thức cấp giấy phép trực tiếp) Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
44 1.002683 Cấp giấy phép sử dụng chứng thư số nước ngoài tại Việt Nam Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
45 1.010315 Cấp giấy phép sử dụng tần số và quỹ đạo vệ tinh Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
46 1.010273 Cấp Giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện đối với mạng thông tin vô tuyến điện nội bộ Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
47 1.010277 Cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện đối với mạng viễn thông dùng riêng sử dụng tần số thuộc nghiệp vụ di động Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
48 1.010260 Cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện đối với thiết bị phát thanh, truyền hình Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
49 1.010289 Cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện đối với thiết bị vô tuyến điện sử dụng tại các lễ hội, sự kiện, triển lãm, hội chợ Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
50 1.010269 Cấp giấy phép sử dụng tần số và thiết bị vô tuyến điện đối với tuyến truyền dẫn vi ba Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện