Thống kê dịch vụ công
Cấp áp dụng Bộ Địa phương
Dịch vụ công mức 2: 7 44
Dịch vụ công mức 3: 32
Dịch vụ công mức 4: 172
Tổng số dịch vụ công: 211 44
Tổng số thủ tục hành chính: 207 44
STT Mức độ Mã số Tên dịch vụ công Lĩnh vực Cơ quan thực hiện Thực hiện
1 2.000353 Báo cáo tình hình cung cấp dịch vụ hoạt động viễn thông, Internet Viễn thông và Internet Cục Viễn thông
2 1.002810 Báo cáo định kỳ của nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo bằng thư điện tử, nhà cung cấp dịch vụ quảng cáo bằng tin nhắn, nhà cung cấp dịch vụ tin nhắn qua mạng Internet, doanh nghiệp viễn thông di động Viễn thông và Internet Cục An toàn thông tin
3 1.000051 Báo cáo định kỳ của thành viên mạng lưới về hoạt động ứng cứu sự cố Viễn thông và Internet Trung tâm Ứng cứu khẩn cấp không gian mạng Việt Nam
4 1.004102 Cấp chứng chỉ hành nghề biên tập Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
5 2.001760 Cấp chứng thư số cho tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
6 1.004294 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký cung cấp dịch vụ nội dung thông tin trên mạng viễn thông di động Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
7 1.002001 Cấp giấy chứng nhận đăng ký cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G2, G3, G4 trên mạng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
8 1.000848 Cấp Giấy chứng nhận đăng ký cung cấp kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
9 1.000819 Cấp giấy chứng nhận đăng ký danh mục nội dung trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
10 2.002177 Cấp giấy chứng nhận đăng ký hoạt động của tổ chức cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số chuyên dùng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
11 2.001885 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện hoạt động điểm cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử công cộng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Sở Thông tin và Truyền thông
12 1.005447 Cấp giấy chứng nhận đủ điều kiện đảm bảo an toàn cho chữ ký số chuyên dùng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
13 1.003409 Cấp giấy công nhận các tổ chức đủ điều kiện tổ chức thi, chấm thi vô tuyến điện nghiệp dư Tần số vô tuyến điện Cục Tần số vô tuyến điện
14 1.002008 Cấp Giấy phép biên tập kênh chương trình nước ngoài trên dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
15 1.004376 Cấp Giấy phép bưu chính Bưu chính Vụ Bưu chính
16 1.003659 Cấp giấy phép bưu chính Bưu chính Sở Thông tin và Truyền thông
17 1.004143 Cấp Giấy phép chuyên trang của báo điện tử Báo chí Cục Báo chí
18 1.000786 Cấp giấy phép cung cấp dịch vụ chứng thực chữ ký số công cộng Công nghệ thông tin, điện tử Trung tâm Chứng thực điện tử quốc gia
19 1.004330 Cấp Giấy phép cung cấp dịch vụ phát thanh, truyền hình trả tiền Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
20 1.002044 Cấp giấy phép cung cấp dịch vụ trò chơi điện tử G1 trên mạng Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
21 1.004484 Cấp giấy phép hoạt động báo in Báo chí Cục Báo chí
22 1.004778 Cấp Giấy phép hoạt động báo điện tử Báo chí Cục Báo chí
23 1.004153 Cấp giấy phép hoạt động in Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông
24 2.001753 Cấp giấy phép hoạt động in Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
25 1.004235 Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
26 2.001594 Cấp giấy phép hoạt động in xuất bản phẩm Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông
27 1.003609 Cấp giấy phép hoạt động kinh doanh nhập khẩu xuất bản phẩm Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
28 1.002790 Cấp giấy phép hoạt động phát thanh, giấy phép hoạt động truyền hình Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử Cục Phát thanh, truyền hình và thông tin điện tử
29 1.004251 Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài Xuất bản, In và Phát hành Cục Xuất bản, In và Phát hành
30 2.001564 Cấp giấy phép in gia công xuất bản phẩm cho nước ngoài Xuất bản, In và Phát hành Sở Thông tin và Truyền thông